0

TIÊU CHUẨN AOAC CỦA PETRIFILM 3M

TIÊU CHUẨN AOAC CHO PETRIFILM 3M

 

PetrifilmTM AC (Aerobic Count)

 Đĩa đếm tổng khuẩn hiếu khí

  • Cho kết quả sau 24h - 48h.
  • Khuẩn lạc màu đỏ
  • Code 6400                     100 test/hộp
  • Code 6406                     1000 test/thùng

Tiêu chuẩn AOAC (AOAC Official Methods)

AOAC 986.33

AOAC 989.10 

AOAC 990.12

 


 

 

PetrifilmTM CC (Coliforms Count)

Đĩa đếm Coliform

  • Cho kết quả sau 24h.
  • Khuẩn lạc màu đỏ kèm bọt khí.
  • Code 6410                     50 test/hộp
  • Code 6416                     1000 test/thùng

Tiêu chuẩn AOAC (AOAC Official Methods)

AOAC 986.33

AOAC 989.10

AOAC 2000.15

 

PetrifilmTM EC (E.coli / Coliforms Count)

Đĩa đếm E.coli / Coliform

  • Cho kết quả sau 24h.
  • E.coli : Khuẩn lạc màu xanh kèm bọt khí.
  • Coliform tổng số : khuẩn lạc màu xanh kèm bọt khí (E.coli) + khuẩn lạc màu đỏ kèm bọt khí.
  • Code 6404                     50 test/hộp
  • Code 6414                     500 test/thùng

Tiêu chuẩn AOAC (AOAC Official Methods)

AOAC 991.14

AOAC 998.04

PetrifilmTM SEC

Đĩa đếm E.coli chọn lọc

  • Cho kết quả sau 24h.
  • Khuẩn lạc màu xanh dương.
  • Code 6434                     50 test/hộp
  • Code 6435                     1000 test/thùng

PetrifilmTM EL (Environment Listeria)

Đĩa đếm Listeria trong môi trường

  • Cho kết quả sau 31h
  • Khuẩn lạc màu tím.
  • Code 6447                     50 test/hộp
  • Code 6448                     200 test/thùng

AOAC Performance Tested Methods

Certification Number 030601

PetrifilmTM STX

Đĩa đếm Staphylococcus aureus

  • Cho kết quả sau 24h.
  • Khuẩn lạc màu tím sau 24h.
  • Code 6490                     50 test/hộp
  • Code 6491                     500 test/thùng

Tiêu chuẩn AOAC (AOAC Official Methods)

AOAC 2003.07

AOAC 2003.08

AOAC 2003.11

 

Petrifilm Staph Expr Plate & Disk photo with pink zones

PetrifilmTM STX Disk

Đĩa lồng DNA cho Staphylococcus aureus

  • Cho kết quả sau 3h.
  • Khuẩn lạc tím có quầng sáng màu hồng.
  • Code 6492                     20 test/hộp
  • Code 6493                     100 test/thùng

 

PetrifilmTM RCC (Rapid Coliforms Count)

Đĩa đếm Coliform nhanh

  • Cho kết quả sau 6h - 24h.
  • Quầng sáng quanh khuẩn lạc xuất hiện trước 6h.
  • Khuẩn lạc màu đỏ kèm bọt khí.
  • Code 6402                     50 test/hộp
  • Code 6412                     500 test/thùng

Tiêu chuẩn AOAC (AOAC Official Methods)

AOAC 2000.15

 

PetrifilmTM HCC (High Sensitive Coliforms Count)

Đĩa đếm Coliform nhạy

  • Cho kết quả sau 24h.
  • Khuẩn lạc đỏ kèm bọt khí.
  • Code 6405                     50 test/hộp
  • Code 6415                     500 test/thùng

Tiêu chuẩn AOAC (AOAC Official Methods)

AOAC 996.02

PetrifilmTM EB (Enterobacteriaceae)

Đĩa đếm họ vi khuẩn đường ruột

  • Cho kết quả sau 24h.
  • Khuẩn lạc màu đỏ có quầng sáng màu vàng hoặc màu đỏ kèm bọt khí hoặc cả hai.
  • Code 6420                     50 test/hộp
  • Code 6421                     1000 test/thùng

Tiêu chuẩn AOAC (AOAC Official Methods)

AOAC 2003.01

PetrifilmTM YM (Yeast & Mold)

Đĩa đếm nấm men, nấm mốc

  • Cho kết quả sau 3 - 5 ngày
  • Khuẩn lạc nấm men xanh, tròn, bờ đều, không tâm.
  • Khuẩn lạc nấm mốc to, nhiều màu, bờ có ria, có tâm.
  • Code 6407                     100 test/hộp
  • Code 6417                     1000 test/thùng

Tiêu chuẩn AOAC (AOAC Official Methods)

AOAC 997.02

Các tin khác